blackwater fever
Định nghĩa
Danh từ: Một dạng bệnh sốt rét nghiêm trọng, thường gây tử vong, đặc trưng bởi tổn thương thận dẫn đến nước tiểu có màu sẫm (đen hoặc nâu đỏ).
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh sốt nước đen sau khi có biểu hiện nước tiểu sẫm màu và sốt cao.)
- (Bệnh sốt nước đen là một biến chứng nguy hiểm của bệnh sốt rét, thường cần điều trị y tế khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to develop blackwater fever": phát triển hoặc mắc phải căn bệnh này.
- Travelers to malaria-endemic regions are at risk of developing blackwater fever if not properly treated. (Du khách đến các vùng có dịch sốt rét có nguy cơ mắc bệnh sốt nước đen nếu không được điều trị đúng cách.)
"blackwater fever outbreak": sự bùng phát dịch bệnh sốt nước đen.
- The medical team reported a blackwater fever outbreak in the remote village. (Đội ngũ y tế đã báo cáo một đợt bùng phát bệnh sốt nước đen tại ngôi làng hẻo lánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Blackwater (n): nước đen (thường dùng để chỉ nước thải hoặc nước có màu sẫm, nhưng trong y học là viết tắt của "blackwater fever").
- The term "blackwater" in medicine specifically refers to the dark urine symptom of this disease. (Thuật ngữ "nước đen" trong y học đặc biệt chỉ triệu chứng nước tiểu sẫm màu của căn bệnh này.)
Từ đồng nghĩa
- Malarial hemoglobinuria: chứng huyết sắc tố niệu do sốt rét (thuật ngữ y học chính xác hơn).
- Falciparum malaria with renal failure: sốt rét ác tính do Plasmodium falciparum kèm suy thận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "blackwater fever".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y học này.